Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #27861

prude

/prude/

danh từ

  • người đàn bà làm ra bộ đoan trang kiểu cách
Biến thể từ prudes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person excessively concerned about propriety and decorum

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...