quin
/kwin/ phổ biến #36619
Biến thể từ
quins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quin
//
* danh từđứa trẻ sinh năm
Định nghĩa tiếng Anh
n one of five children born at the same time from the same pregnancy