Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quin

/kwin/ phổ biến #36619
Biến thể từ quins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quin

//

* danh từ
  • đứa trẻ sinh năm
Định nghĩa tiếng Anh

n one of five children born at the same time from the same pregnancy

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...