Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rani

/'rɑ:ni:/

danh từ

  • (Ân) hoàng hậu
  • vợ ratja
Định nghĩa tiếng Anh

n. (the feminine of raja) a Hindu princess or the wife of a raja

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...