Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ree

/ri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ree

//

* tính từ
  • cuồng bạo
  • ngà ngà say* danh từ
  • dòng sông
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Rei. v. t. To riddle; to sift; to separate or throw off.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...