ree
/ri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ree
//
* tính từ- cuồng bạo
- ngà ngà say* danh từ
- dòng sông
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Rei. v. t. To riddle; to sift; to separate or throw off.