Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rei

Biến thể từ rei số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rei

//

* danh từ
  • đồng rây (tiền Tây Ban Nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A portuguese money of account, in value about one tenth of a cent.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...