ren
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ren
//
* danh từ- số nhiều renes
- (giải phẫu) học thận* ngoại động từ
- (tin học) viết tắt của rename : đặt tên lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. & i. See Renne. n. A run.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. & i. See Renne. n. A run.
Đang tải...