Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rete

/'ri:ti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rete

//

* danh từ
  • số nhiều retia
  • (giải phẫu) mạng lưới (dây thần kinh, mạch máu)
Định nghĩa tiếng Anh

n a network of intersecting blood vessels or intersecting nerves or intersecting lymph vessels

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...