revers
/ri'viə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revers
/ri'viə/
danh từ số nhiều
- ve áo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lapel on a woman's garment; turned back to show the reverse side
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a lapel on a woman's garment; turned back to show the reverse side
Đang tải...