Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rump

/rʌmp/ Collins ★ phổ biến #16463
Biến thể từ rumps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rump

/rʌmp/

danh từ

  • mông đít (của thú)
  • phao câu (của chim)
  • nuốm
Định nghĩa tiếng Anh

n. fleshy hindquarters; behind the loin and above the round

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...