Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sorb

/sɔ:b/

danh từ

  • (thực vật học) cây thanh lương trà
  • quả thanh lương trà ((cũng) sorb-apple)
Định nghĩa tiếng Anh

n. acid gritty-textured fruit\nv. take up a liquid or a gas either by adsorption or by absorption

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...