Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorb

/sɔ:b/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorb

/sɔ:b/

danh từ

  • (thực vật học) cây thanh lương trà
  • quả thanh lương trà ((cũng) sorb-apple)
Định nghĩa tiếng Anh

n. acid gritty-textured fruit v. take up a liquid or a gas either by adsorption or by absorption

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...