Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sori

/'sourəs/

danh từ, số nhiều sori

  • (thực vật học) ổ túi bao tử (ở dương xỉ)
Biến thể từ sori số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a spore-producing structure in certain lichens and fungi\nn cluster of sporangia usually on underside of a fern frond

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...