Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sth

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sth

//

* (viết tắt)
  • phương Nam (South)
  • (something) cái gì đó, cái nào đó
Định nghĩa tiếng Anh

n a hormone produced by the anterior pituitary gland; promotes growth in humans

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...