Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stol

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stol

//

* (viết tắt)
  • cất cánh và hạ cánh nhanh (máy bay) (short take-off and landing)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...