Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5131

stun

/stʌn/

ngoại động từ

  • làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
  • làm sửng sốt, làm kinh ngạc
  • làm điếc tai

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự
  • đòn choáng váng, cú làm bất tỉnh nhân sự
Đồng nghĩa shockdazeastound
Trái nghĩa calmsoothe
Định nghĩa tiếng Anh

v. make senseless or dizzy by or as if by a blow\nv. overcome as with astonishment or disbelief

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...