toco
/'toukou/
danh từ
- (từ lóng) sự đánh đập, sự trừng phạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. A toucan (Ramphastos toco) having a very large beak. See\n Illust. under Toucan.
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A toucan (Ramphastos toco) having a very large beak. See\n Illust. under Toucan.
Đang tải...