Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toco

/'toukou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toco

/'toukou/

danh từ

  • (từ lóng) sự đánh đập, sự trừng phạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A toucan (Ramphastos toco) having a very large beak. See Illust. under Toucan.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...