Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

toco

/'toukou/

danh từ

  • (từ lóng) sự đánh đập, sự trừng phạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A toucan (Ramphastos toco) having a very large beak. See\n Illust. under Toucan.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...