Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uric

/'ju rik/ phổ biến #38157
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uric

/'ju rik/

tính từ

  • (hoá học) uric
    • uric acid: axit uric
Định nghĩa tiếng Anh

a. in or relating to or obtained from urine

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...