Từ điển Anh–Việt
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "using". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (22)
musingly
trạng từ
diapausing
đang ở thời kỳ đình dục, đang ở thời kỳ nghỉ hoạt động
amusingness
xem amusing
self-focusing
tự điều tiêu
housing estate
khu vực quy hoạch làm khu dân cư
rabble-rousing
(thuộc) người kích động quần chúng
focusing magnet
(Tech) nam châm tụ tiêu
Housing benefit
(Econ) Lợi nhuận nhà ở.
housing association
hội phát triển nhà ở (không nhằm mục đích vụ lợi)
deflection defocusing
(Tech) tác dụng tán tiêu làm lệch
housing
danh từ: sự cho ở
confusing
khó hiểu, gây bối rối
amusing
tính từ: vui, làm cho buồn cười; giải trí, tiêu khiển
rousing
danh từ: sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
musing
danh từ: sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm
warehousing
danh từ: sự xếp hàng vào kho
accusingly
với vẻ cáo buộc, với vẻ tố cáo
amusingly
xem amusing
confusingly
rắc rối, rối rắm
unamusing
tính từ: không vui (truyện)
unpausing
không kề cà, không dây dưa
self-accusing
tính từ: tự lên án, tự buộc tội