Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

using /ˈjuː.zɪŋ/

động từ

  • sử dụng

ví dụ

I am using my phone. — Tôi đang sử dụng điện thoại của mình.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...