Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★

ware

/weə/

danh từ

  • đồ, vật chế tạo
    • silver ware: đồ bạc
  • (số nhiều) hàng hoá

tính từ

  • (thơ ca) (như) aware

ngoại động từ

  • (lời mệnh lệnh) chú ý!, coi chừng!
    • ware the dog!: coi chừng con chó!
Định nghĩa tiếng Anh

n. articles of the same kind or material; usually used in combination: `silverware', `software'

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...