Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

who

/hu:/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #38

Nghĩa thường dùng

Ai đại từ

“Who is he?”Anh ấy là ai?

Đồng nghĩa whomthat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

who

/hu:/

đại từ nghi vấn

  • ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào
    • who came?: người nào đ đến?
    • who is speaking?: ai đang nói đó?

đại từ quan hệ

  • (những) người mà; hắn, họ
    • the witnesses were called, who declared...: những nhân chứng được gọi đến, đ khai...
    • this is the man who wanted to see you: đây là người muốn gặp anh
Định nghĩa tiếng Anh

n a United Nations agency to coordinate international health activities and to help governments improve health services

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...