Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

xi

/sai. zai. ksai. ksi:/

“xis” là số nhiều của xi — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xi (hệ thống số) danh từ

“In the Roman numeral system, xi represents eleven.”Trong hệ thống số La Mã, xi đại diện cho mười một.

Biến thể từ xis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

xi

//

  • ski (ξ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 14th letter of the Greek alphabet

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...