quiet
/ˈkwaɪət/ B1 phổ biến #310
Nghĩa
Yên tĩnh
adj.
Định nghĩa · Making little or no noise; calm.
“Quiet room.”Phòng yên tĩnh.
“The library is very quiet.”Thư viện rất yên tĩnh.
Trái nghĩa
loud
Cụm hay dùng
quiet roomkeep quiet
Mẹo IELTS · Nói về nơi yên tĩnh yêu thích trong IELTS.
Ghi chú · Yên tĩnh, không ồn ào.