Từ vựng B1

Chủ đề daily · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quick

/kwɪk/ B1 phổ biến #195

Nghĩa

Nhanh adj.

Định nghĩa · Moving fast or taking little time.

“Quick reply.”Trả lời nhanh.

“We need a quick decision.”Chúng tôi cần quyết định nhanh.

Đồng nghĩa fastrapid
Cụm hay dùng quick responsequick fix

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tốc độ trong IELTS.

Ghi chú · Không dùng 'quick' với nghĩa 'nhanh' cho động từ; dùng 'quickly'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...