quick
/kwɪk/ B1 phổ biến #195
Nghĩa
Nhanh
adj.
Định nghĩa · Moving fast or taking little time.
“Quick reply.”Trả lời nhanh.
“We need a quick decision.”Chúng tôi cần quyết định nhanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tốc độ trong IELTS.
Ghi chú · Không dùng 'quick' với nghĩa 'nhanh' cho động từ; dùng 'quickly'.