clean
/kliːn/ B1 phổ biến #225
Nghĩa
Sạch
adj.
Định nghĩa · Clean means free from dirt or mess.
“Clean room.”Phòng sạch.
“The room is clean.”Căn phòng sạch sẽ.
Trái nghĩa
dirty
Cụm hay dùng
clean houseclean waterclean up
Mẹo IELTS · Nói về thói quen vệ sinh trong IELTS.
Ghi chú · Tính từ sạch, động từ lau dọn.