Bài 8: Restaurants & Food

20 từ A2
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈmenjuː/
n.
Thực đơn
Can I see the menu?
Cho tôi xem menu được không?
Chi tiết
The menu offers many vegetarian options.Thực đơn có nhiều lựa chọn chay.
Đồng nghĩabill of fareprice list
Cụm hay dùngread the menumenu item
Có thể là thực đơn món ăn hoặc danh sách lựa chọn.
—
order
/ˈɔːr.dɚ/
v.
gọi món; món đã gọi
I would like to order now.
Tôi muốn gọi món bây giờ.
Chi tiết
She ordered a cup of coffee.Cô ấy gọi một tách cà phê.
Đồng nghĩarequest
Cụm hay dùngorder foodtake an orderorder onlineready to orderplace an order
Họ từorder (n.) đơn hàng; món gọi
'Order' vừa là gọi món (nhà hàng) vừa là đặt hàng (mua bán) — ngữ cảnh quyết định nghĩa.
—
waiter
/ˈweɪ.tər/
n.
bồi bàn
The waiter took our order quickly.
Người bồi bàn đã nhận đơn của chúng tôi nhanh chóng.
Chi tiết
The waiter recommended the special dish today.Người bồi bàn đã gợi ý món đặc biệt hôm nay.
Đồng nghĩaserverwaitstaff
Cụm hay dùngwaiter servicehead waiterwaiter job
Thường dùng để chỉ nam phục vụ bàn.
—
/ʃɛf/
danh từ
đầu bếp
The chef prepared a delicious meal.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.
Chi tiết
The chef prepared a delicious meal.Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.
Đồng nghĩacookculinary artist
Cụm hay dùnghead chefchef's specialchef de cuisine
Họ từchef (n)chefdom (n)
Đầu bếp chuyên nghiệp, thường là người đứng bếp.
—
/ˌrɛzərˈveɪʃən/
danh từ
đặt chỗ
I made a reservation for dinner.
Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối.
Chi tiết
I made a reservation for dinner at 7 PM.Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối lúc 7 giờ.
Đồng nghĩabookingappointment
Cụm hay dùnghotel reservationreservation systemmake a reservation
Đặt chỗ giúp đảm bảo dịch vụ.
—
bill
/bɪl/
n.
hóa đơn
Can we have the bill, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
Chi tiết
He paid the bill with his credit card.Anh ấy thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
Đồng nghĩacheck
Cụm hay dùngpay the billsplit the billask for the billfoot the billsettle the bill
Họ từbill (v.) lập hóa đơnbilling (n.) việc thanh toán
'Bill' là cách nói ở Anh (UK); 'check' là cách nói ở Mỹ (US) — cùng nghĩa hóa đơn tiền ăn.
—
/tɪp/
noun
tiền boa / tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
The service was great, so I left a tip.
Dịch vụ rất tốt nên tôi để lại tiền boa.
—
/ˈæpɪtaɪzə/
n
món khai vị
We had soup as an appetizer.
Chúng tôi ăn súp như món khai vị.
Chi tiết
We ordered an appetizer to share before dinner.Chúng tôi đã gọi một món khai vị để chia sẻ trước bữa tối.
Đồng nghĩastarterhors d'oeuvre
Cụm hay dùngcold appetizerhot appetizer
Thường được phục vụ trong bữa ăn.
—
/ˌmeɪn ˈkɔːrs/
n.phr
Món chính
The main course at the restaurant is very delicious.
Món chính ở nhà hàng rất ngon.
Chi tiết
I'll have the fish maincourse.Tôi sẽ gọi món chính là cá.
Đồng nghĩaentreemain dish
Cụm hay dùngorder the maincoursemaincourse menu
Món chính trong bữa ăn, thường là món nhiều nhất.
—
/dɪˈzɜːrt/
n
Món tráng miệng
I always order dessert after my meal.
Tôi luôn gọi món tráng miệng sau bữa ăn.
Chi tiết
We shared a chocolate dessert.Chúng tôi đã chia nhau món tráng miệng sô cô la.
Đồng nghĩasweetpudding
Cụm hay dùnghave dessertdessert menu
Món ngọt ăn sau bữa chính, như bánh hoặc kem.
—
/ˈbɛvərɪdʒ/
danh từ
đồ uống
I ordered a cold beverage to refresh myself.
Tôi đã gọi một đồ uống lạnh để làm mát.
Chi tiết
Water is the most common beverage.Nước là đồ uống phổ biến nhất.
Đồng nghĩadrinkrefreshment
Cụm hay dùngbeverage industrybeverage optionssoft beverage
Dùng để chỉ đồ uống nói chung.
—
/dɪʃ/
danh từ
món ăn
This dish is very tasty.
Món ăn này rất ngon.
Chi tiết
This dish is delicious.Món này ngon quá.
Đồng nghĩaplatemeal
Cụm hay dùngwash the dishesmain dish
Họ từdish (v)dishware (n)
Vừa là đĩa vừa là món ăn
—
/miːl/
danh từ
bữa ăn
We had a delicious meal together.
Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon cùng nhau.
Chi tiết
We enjoyed a delicious meal.Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon.
Đồng nghĩarepastfeast
Cụm hay dùnghave a mealmeal plan
Bữa ăn nói chung, không chỉ món ăn.
—
/kwɪˈziːn/
danh từ
ẩm thực
French cuisine is famous for its flavors.
Ẩm thực Pháp nổi tiếng với hương vị của nó.
Chi tiết
Italian cuisine is famous for its pasta and pizza.Ẩm thực Ý nổi tiếng với mì ống và pizza.
Đồng nghĩafoodcooking
Cụm hay dùngcuisine styleFrench cuisine
Ẩm thực thường phản ánh văn hóa của một quốc gia.
—
/sɜrv/
động từ
phục vụ
They serve lunch at noon.
Họ phục vụ bữa trưa vào lúc trưa.
Chi tiết
The waiter will serve us shortly.Người phục vụ sẽ phục vụ chúng tôi sớm.
Đồng nghĩaattend toprovide
Cụm hay dùngserve foodserve customersserve a purpose
Họ từservice (n)server (n)
Phục vụ đồ ăn hoặc khách hàng
—
/dɪˈlɪʃ.əs/
adj.
ngon, thơm ngon
The pasta here is absolutely delicious.
Mì pasta ở đây ngon tuyệt vời.
Chi tiết
What a delicious smell from the kitchen!Mùi thơm từ nhà bếp thật ngon!
Đồng nghĩatastyyummyappetizing
Cụm hay dùngtaste delicioussmell deliciouslook deliciousabsolutely delicioustruly delicious
Họ từdeliciously (adv.) một cách ngon lànhdelicacy (n.) món ăn ngon đặc sản
'Delicious' mạnh hơn 'tasty'; dùng để khen món ăn trong TOEIC khi review nhà hàng.
—
vegetarian
/ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/
n.
ăn chay; người ăn chay
She has been a vegetarian for over five years.
Cô ấy đã ăn chay hơn năm năm.
Chi tiết
She is a vegetarian for ethical reasons.Cô ấy ăn chay vì lý do đạo đức.
Đồng nghĩaveganherbivore
Cụm hay dùngvegetarian dietvegetarian restaurantstrict vegetarian
Họ từvegetarianism (n)vegetarian (adj)
Người ăn chay, không ăn thịt.
—
takeout
/ˈteɪk.aʊt/
n.
đồ mang đi
We ordered takeout for dinner.
Chúng tôi đã gọi thức ăn mang đi cho bữa tối.
Chi tiết
I prefer takeout on busy days.Tôi thích thức ăn mang đi vào những ngày bận rộn.
Đồng nghĩatakeaway
Cụm hay dùngorder takeouttakeout food
Thường dùng để chỉ thức ăn không ăn tại chỗ.
—
/freʃ/
adj.
tươi; mới
All our vegetables are fresh daily.
Tất cả rau củ của chúng tôi đều tươi mỗi ngày.
Chi tiết
I prefer fresh juice over bottled juice.Tôi thích nước ép tươi hơn nước đóng chai.
Đồng nghĩanewnatural
Cụm hay dùngfresh ingredientsfresh foodfresh airfresh startfresh daily
Họ từfreshly (adv.) mới tươifreshness (n.) độ tươi
'Fresh' trong menu nhà hàng = nguyên liệu tươi, không đông lạnh — thường là điểm quảng bá.
—
/ɪnˈɡriːdiənt/
n
Thành phần, nguyên liệu
Water is an important ingredient in many recipes for cooking.
Nước là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu ăn.
Chi tiết
Flour is a basic ingredient in baking.Bột mì là nguyên liệu cơ bản trong làm bánh.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngkey ingredientingredient listnatural ingredients
Họ từingredient (n)
Thành phần trong công thức nấu ăn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...