competitor
Nghĩa
Định nghĩa · A person or company that competes against others.
“We analyzed competitor pricing before setting ours.”Chúng tôi phân tích giá của đối thủ trước khi đặt giá.
“The new product outperformed all major competitors.”Sản phẩm mới vượt trội hơn tất cả đối thủ lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự cạnh tranh trong bài viết.
Ghi chú · 'Competitive market' = thị trường cạnh tranh. 'Competitive advantage' = lợi thế cạnh tranh.