Từ vựng B1

Chủ đề marketing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

competitor

/kəmˈpɛtɪtər/ B1 TOEIC phổ biến #2336

Nghĩa

đối thủ cạnh tranh n.

Định nghĩa · A person or company that competes against others.

“We analyzed competitor pricing before setting ours.”Chúng tôi phân tích giá của đối thủ trước khi đặt giá.

“The new product outperformed all major competitors.”Sản phẩm mới vượt trội hơn tất cả đối thủ lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự cạnh tranh trong bài viết.

Ghi chú · 'Competitive market' = thị trường cạnh tranh. 'Competitive advantage' = lợi thế cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...