succinctly
Nghĩa
Định nghĩa · In a clear and brief way; concise.
“She succinctly captured the key points in two slides.”Cô ấy đã tóm tắt các điểm chính súc tích trong hai slide.
“The memo succinctly explains the new expense procedure.”Bản ghi nhớ giải thích súc tích quy trình chi phí mới.
Mẹo IELTS · Dùng 'succinctly' để thể hiện ý kiến ngắn gọn trong IELTS.
Ghi chú · Mạnh hơn 'concisely' — hàm ý không chỉ ngắn mà còn chứa đựng đầy đủ thông tin.