Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

succinctly

/səkˈsɪŋkt.li/ C1 TOEIC phổ biến #4544

Nghĩa

ngắn gọn và rõ ràng, súc tích adv.

Định nghĩa · In a clear and brief way; concise.

“She succinctly captured the key points in two slides.”Cô ấy đã tóm tắt các điểm chính súc tích trong hai slide.

“The memo succinctly explains the new expense procedure.”Bản ghi nhớ giải thích súc tích quy trình chi phí mới.

Mẹo IELTS · Dùng 'succinctly' để thể hiện ý kiến ngắn gọn trong IELTS.

Ghi chú · Mạnh hơn 'concisely' — hàm ý không chỉ ngắn mà còn chứa đựng đầy đủ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...