Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL — Tác động & Phản hồi

11 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  11 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈkɒn.sɪ.kwəns/
n.
hậu quả; kết quả
The merger had unforeseen consequences for staff.
Vụ sáp nhập có những hậu quả không lường trước cho nhân viên.
Chi tiết
As a consequence, the project was delayed.Hậu quả là dự án bị trì hoãn.
Đồng nghĩaoutcomerepercussion
Cụm hay dùngas a consequenceserious consequencesface the consequencesunintended consequences
Họ từconsequent (adj.) theo sauconsequently (adv.) do đó
'As a consequence' = từ nối nhân quả quan trọng trong Part 7. Phân biệt với 'result' (trung tính hơn).
/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/
n.
hàm ý; hệ quả
The decision has major financial implications.
Quyết định này có những hệ quả tài chính lớn.
Chi tiết
Consider the implications carefully.Hãy cân nhắc kỹ các hệ quả.
Đồng nghĩaconsequenceramification
Cụm hay dùngfinancial implicationsfar-reaching implicationspolicy implicationsbroader implications
Họ từimply (v.) ám chỉimplicit (adj.) ngầm hiểu
Thường dùng số nhiều 'implications'. Word-form quan trọng: imply (v.).
/rɪˈspɒns/
n.
phản hồi; câu trả lời
The company issued a response to the complaint.
Công ty đã đưa ra phản hồi đối với khiếu nại.
Chi tiết
In response to demand, we added new features.Đáp lại nhu cầu, chúng tôi đã thêm tính năng mới.
Đồng nghĩareplyreaction
Cụm hay dùngin response toimmediate responsepositive responseresponse rate
Họ từrespond (v.) phản hồiresponsive (adj.) phản hồi nhanhresponsibility (n.) trách nhiệm
'In response to' là cụm từ nối phổ biến trong email TOEIC Part 7.
/riˈæk.ʃən/
n.
phản ứng; sự đáp lại
Market reaction to the announcement was mixed.
Phản ứng của thị trường trước thông báo là trái chiều.
Chi tiết
Her reaction to the news was one of surprise.Phản ứng của cô ấy khi nghe tin là ngạc nhiên.
Đồng nghĩaresponsefeedback
Cụm hay dùngimmediate reactionmarket reactionmixed reactioninitial reaction
Họ từreact (v.) phản ứngreactive (adj.) phản ứng thụ động
Phân biệt: 'reaction' = phản ứng cảm xúc/tức thì; 'response' = hành động/lời hồi đáp có chủ đích.
/ɪˈfekt/
n.
hiệu quả; ảnh hưởng
The training had a lasting effect on productivity.
Khóa đào tạo có ảnh hưởng lâu dài đến năng suất.
Chi tiết
Side effects of the medication were minimal.Tác dụng phụ của thuốc rất nhỏ.
Đồng nghĩaimpactresult
Cụm hay dùnghave an effect onside effecttake effectin effect
Họ từeffective (adj.) hiệu quảeffectively (adv.) một cách hiệu quảaffect (v.) tác động đến
Cẩn thận: 'effect' (n.) vs 'affect' (v.) — lỗi phổ biến trong TOEIC.
/ˈɪn.flu.əns/
n./v.
ảnh hưởng; tác động
His mentor had a strong influence on his career.
Người cố vấn có ảnh hưởng mạnh đến sự nghiệp của anh ấy.
Chi tiết
Market trends influence purchasing decisions significantly.Xu hướng thị trường ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng.
Đồng nghĩaimpactsway
Cụm hay dùngunder the influence ofexert influenceinfluential figurehave influence over
Họ từinfluential (adj.) có ảnh hưởnginfluencer (n.) người có tầm ảnh hưởng
Dùng được cả danh từ và động từ. 'Influential' (adj.) hay gặp trong Part 7 mô tả lãnh đạo.
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
n.
tầm quan trọng; ý nghĩa
The significance of the deal should not be underestimated.
Tầm quan trọng của thỏa thuận không nên bị đánh giá thấp.
Chi tiết
Analysts debated the significance of the data.Các nhà phân tích tranh luận về ý nghĩa của dữ liệu.
Đồng nghĩaimportanceweight
Cụm hay dùngof great significancestatistical significancerecognize the significancestrategic significance
Họ từsignificant (adj.) đáng kểsignificantly (adv.) một cách đáng kể
'Significant' (adj.) và 'significantly' (adv.) cực kỳ phổ biến trong Part 7. Học cả word family.
/əkˈsen.tʃu.eɪt/
v.
nhấn mạnh; làm nổi bật
The report accentuates the need for faster solutions.
Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải có giải pháp nhanh hơn.
Chi tiết
Bright colors accentuate key data in the chart.Màu sắc tươi sáng làm nổi bật dữ liệu chính trong biểu đồ.
Đồng nghĩaemphasizehighlight
Cụm hay dùngaccentuate differencesaccentuate the positiveaccentuate a trendfurther accentuate
Họ từaccent (n./v.) trọng âm / nhấn mạnh
Mạnh hơn 'emphasize' — gợi ý sự nổi bật rõ ràng hơn. Hay dùng trong thư tư vấn hoặc báo cáo phân tích.
/pəˈpetʃ.u.eɪt/
v.
duy trì mãi mãi; làm cho tiếp diễn
Outdated systems perpetuate inefficiency in the workplace.
Các hệ thống lỗi thời duy trì sự kém hiệu quả tại nơi làm việc.
Chi tiết
The policy may perpetuate inequality among staff.Chính sách có thể duy trì sự bất bình đẳng trong nhân viên.
Đồng nghĩasustainprolong
Cụm hay dùngperpetuate a cycleperpetuate inequalityperpetuate stereotypesperpetuate the problem
Họ từperpetual (adj.) vĩnh cửuperpetually (adv.) liên tục
Mang hàm ý tiêu cực — duy trì điều gì đó xấu. Hay gặp trong phân tích chính sách nhân sự TOEIC Part 7.
/dɪsˈrʌpt/
v.
gây gián đoạn; phá vỡ
The strike disrupted supply chains across the region.
Cuộc đình công gây gián đoạn chuỗi cung ứng khắp khu vực.
Chi tiết
New technologies often disrupt traditional industries.Công nghệ mới thường phá vỡ các ngành truyền thống.
Đồng nghĩainterruptdisturb
Cụm hay dùngdisrupt operationsdisrupt the marketdisrupt supply chainsdisruptive technology
Họ từdisruption (n.) sự gián đoạndisruptive (adj.) mang tính phá vỡdisrupted (adj.) bị gián đoạn
'Disruptive innovation' = đổi mới phá vỡ — từ kinh doanh xu hướng. Hay gặp trong Part 7 về công nghệ.
/rɪˈvɜː.bər.eɪt/
v.
vang vọng; gây tác động lan rộng
The decision reverberated throughout the entire industry.
Quyết định đó gây tác động lan rộng khắp toàn ngành.
Chi tiết
The announcement reverberated across global markets.Thông báo đó vang vọng khắp các thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩaresonateripple
Cụm hay dùngreverberate throughoutreverberate acrossreverberate for yearsreverberate widely
Họ từreverberation (n.) tiếng vang / tác động lan truyền
Ẩn dụ từ âm thanh — nghĩa bóng rất phổ biến trong văn bản phân tích kinh doanh tầm C1.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...