| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkɒn.sɪ.kwəns/
|
n. |
hậu quả; kết quả
The merger had unforeseen consequences for staff.
Vụ sáp nhập có những hậu quả không lường trước cho nhân viên.
Chi tiếtAs a consequence, the project was delayed.Hậu quả là dự án bị trì hoãn.
Đồng nghĩaoutcomerepercussion
Cụm hay dùngas a consequenceserious consequencesface the consequencesunintended consequences
Họ từconsequent (adj.) theo sauconsequently (adv.) do đó
'As a consequence' = từ nối nhân quả quan trọng trong Part 7. Phân biệt với 'result' (trung tính hơn).
|
— |
|
/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
hàm ý; hệ quả
The decision has major financial implications.
Quyết định này có những hệ quả tài chính lớn.
Chi tiếtConsider the implications carefully.Hãy cân nhắc kỹ các hệ quả.
Đồng nghĩaconsequenceramification
Cụm hay dùngfinancial implicationsfar-reaching implicationspolicy implicationsbroader implications
Họ từimply (v.) ám chỉimplicit (adj.) ngầm hiểu
Thường dùng số nhiều 'implications'. Word-form quan trọng: imply (v.).
|
— |
|
/rɪˈspɒns/
|
n. |
phản hồi; câu trả lời
The company issued a response to the complaint.
Công ty đã đưa ra phản hồi đối với khiếu nại.
Chi tiếtIn response to demand, we added new features.Đáp lại nhu cầu, chúng tôi đã thêm tính năng mới.
Đồng nghĩareplyreaction
Cụm hay dùngin response toimmediate responsepositive responseresponse rate
Họ từrespond (v.) phản hồiresponsive (adj.) phản hồi nhanhresponsibility (n.) trách nhiệm
'In response to' là cụm từ nối phổ biến trong email TOEIC Part 7.
|
— |
|
/riˈæk.ʃən/
|
n. |
phản ứng; sự đáp lại
Market reaction to the announcement was mixed.
Phản ứng của thị trường trước thông báo là trái chiều.
Chi tiếtHer reaction to the news was one of surprise.Phản ứng của cô ấy khi nghe tin là ngạc nhiên.
Đồng nghĩaresponsefeedback
Cụm hay dùngimmediate reactionmarket reactionmixed reactioninitial reaction
Họ từreact (v.) phản ứngreactive (adj.) phản ứng thụ động
Phân biệt: 'reaction' = phản ứng cảm xúc/tức thì; 'response' = hành động/lời hồi đáp có chủ đích.
|
— |
|
/ɪˈfekt/
|
n. |
hiệu quả; ảnh hưởng
The training had a lasting effect on productivity.
Khóa đào tạo có ảnh hưởng lâu dài đến năng suất.
Chi tiếtSide effects of the medication were minimal.Tác dụng phụ của thuốc rất nhỏ.
Đồng nghĩaimpactresult
Cụm hay dùnghave an effect onside effecttake effectin effect
Họ từeffective (adj.) hiệu quảeffectively (adv.) một cách hiệu quảaffect (v.) tác động đến
Cẩn thận: 'effect' (n.) vs 'affect' (v.) — lỗi phổ biến trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈɪn.flu.əns/
|
n./v. |
ảnh hưởng; tác động
His mentor had a strong influence on his career.
Người cố vấn có ảnh hưởng mạnh đến sự nghiệp của anh ấy.
Chi tiếtMarket trends influence purchasing decisions significantly.Xu hướng thị trường ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng.
Đồng nghĩaimpactsway
Cụm hay dùngunder the influence ofexert influenceinfluential figurehave influence over
Họ từinfluential (adj.) có ảnh hưởnginfluencer (n.) người có tầm ảnh hưởng
Dùng được cả danh từ và động từ. 'Influential' (adj.) hay gặp trong Part 7 mô tả lãnh đạo.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
|
n. |
tầm quan trọng; ý nghĩa
The significance of the deal should not be underestimated.
Tầm quan trọng của thỏa thuận không nên bị đánh giá thấp.
Chi tiếtAnalysts debated the significance of the data.Các nhà phân tích tranh luận về ý nghĩa của dữ liệu.
Đồng nghĩaimportanceweight
Cụm hay dùngof great significancestatistical significancerecognize the significancestrategic significance
Họ từsignificant (adj.) đáng kểsignificantly (adv.) một cách đáng kể
'Significant' (adj.) và 'significantly' (adv.) cực kỳ phổ biến trong Part 7. Học cả word family.
|
— |
|
/əkˈsen.tʃu.eɪt/
|
v. |
nhấn mạnh; làm nổi bật
The report accentuates the need for faster solutions.
Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải có giải pháp nhanh hơn.
Chi tiếtBright colors accentuate key data in the chart.Màu sắc tươi sáng làm nổi bật dữ liệu chính trong biểu đồ.
Đồng nghĩaemphasizehighlight
Cụm hay dùngaccentuate differencesaccentuate the positiveaccentuate a trendfurther accentuate
Họ từaccent (n./v.) trọng âm / nhấn mạnh
Mạnh hơn 'emphasize' — gợi ý sự nổi bật rõ ràng hơn. Hay dùng trong thư tư vấn hoặc báo cáo phân tích.
|
— |
|
/pəˈpetʃ.u.eɪt/
|
v. |
duy trì mãi mãi; làm cho tiếp diễn
Outdated systems perpetuate inefficiency in the workplace.
Các hệ thống lỗi thời duy trì sự kém hiệu quả tại nơi làm việc.
Chi tiếtThe policy may perpetuate inequality among staff.Chính sách có thể duy trì sự bất bình đẳng trong nhân viên.
Đồng nghĩasustainprolong
Cụm hay dùngperpetuate a cycleperpetuate inequalityperpetuate stereotypesperpetuate the problem
Họ từperpetual (adj.) vĩnh cửuperpetually (adv.) liên tục
Mang hàm ý tiêu cực — duy trì điều gì đó xấu. Hay gặp trong phân tích chính sách nhân sự TOEIC Part 7.
|
— |
|
/dɪsˈrʌpt/
|
v. |
gây gián đoạn; phá vỡ
The strike disrupted supply chains across the region.
Cuộc đình công gây gián đoạn chuỗi cung ứng khắp khu vực.
Chi tiếtNew technologies often disrupt traditional industries.Công nghệ mới thường phá vỡ các ngành truyền thống.
Đồng nghĩainterruptdisturb
Cụm hay dùngdisrupt operationsdisrupt the marketdisrupt supply chainsdisruptive technology
Họ từdisruption (n.) sự gián đoạndisruptive (adj.) mang tính phá vỡdisrupted (adj.) bị gián đoạn
'Disruptive innovation' = đổi mới phá vỡ — từ kinh doanh xu hướng. Hay gặp trong Part 7 về công nghệ.
|
— |
|
/rɪˈvɜː.bər.eɪt/
|
v. |
vang vọng; gây tác động lan rộng
The decision reverberated throughout the entire industry.
Quyết định đó gây tác động lan rộng khắp toàn ngành.
Chi tiếtThe announcement reverberated across global markets.Thông báo đó vang vọng khắp các thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩaresonateripple
Cụm hay dùngreverberate throughoutreverberate acrossreverberate for yearsreverberate widely
Họ từreverberation (n.) tiếng vang / tác động lan truyền
Ẩn dụ từ âm thanh — nghĩa bóng rất phổ biến trong văn bản phân tích kinh doanh tầm C1.
|
— |
Đang tải...