education

58 từ
Đăng bởi
Minh Anh Đỗ @vungochanh261286

Chế độ học

Danh sách từ vựng  58 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
comprehensive education
/ˌkɒmprɪˈhensɪv ˌedʒuˈkeɪʃn/
n
giáo dục toàn diện
A comprehensive education prepares students for future challenges.
Một nền giáo dục toàn diện chuẩn bị cho học sinh trước những thử thách tương lai.
—
vocational course
/vəʊˈkeɪʃənəl kɔːs/
n
khóa học nghề, đào tạo nghề
He enrolled in a vocational course to learn automotive repair.
Anh ấy đã đăng ký một khóa học nghề để học sửa chữa ô tô.
—
distance learning course
/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ kɔːs/
n
khóa học từ xa
Many professionals take a distance learning course to upgrade their skills.
Nhiều người đi làm tham gia khóa học từ xa để nâng cao kỹ năng của mình.
—
foreign language
/ˌfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ/
n
ngoại ngữ
Learning a foreign language opens up many new opportunities.
Học một ngoại ngữ mở ra nhiều cơ hội mới.
—
literature
/ˈlɪtərətʃə(r)/
n
văn học
She is studying English literature at university.
Cô ấy đang học ngành văn học Anh tại trường đại học.
—
physics
/ˈfɪzɪks/
n
vật lý
Physics is one of his favorite subjects at school.
Vật lý là một trong những môn học yêu thích của anh ấy ở trường.
—
biology
/baɪˈɒlədʒi/
n
sinh học
In biology class, we learn about living organisms.
Trong giờ sinh học, chúng tôi học về các sinh vật sống.
—
chemistry
/ˈkemɪstri/
n
hóa học
They are conducting an experiment in the chemistry lab.
Họ đang tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hóa học.
—
history
/ˈhɪstri/
n
lịch sử
History teaches us valuable lessons about the past.
Lịch sử dạy cho chúng ta những bài học quý giá về quá khứ.
—
physical education
/ˌfɪzɪkəl ˌedʒuˈkeɪʃn/
n
giáo dục thể chất
Physical education helps students stay fit and healthy.
Giáo dục thể chất giúp học sinh giữ gìn vóc dáng và sức khỏe.
—
art
/ɑːt/
n
nghệ thuật, mỹ thuật
She has a strong passion for fine art.
Cô ấy có niềm đam mê mãnh liệt với mỹ thuật.
—
music
/ˈmjuːzɪk/
n
âm nhạc
Listening to music helps me relax after work.
Nghe nhạc giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.
—
geography
/dʒiˈɒɡrəfi/
n
địa lý
We learned about mountain ranges in geography class.
Chúng tôi đã học về các dãy núi trong giờ địa lý.
—
science
/ˈsaɪəns/
n
khoa học
Advances in science have improved human life.
Những tiến bộ trong khoa học đã cải thiện cuộc sống con người.
—
algebra
/ˈældʒɪbrə/
n
đại số
High school students usually learn basic algebra.
Học sinh trung học thường học đại số cơ bản.
—
business
/ˈbɪznəs/
n
kinh doanh, ngành kinh doanh
He wants to study business administration next year.
Anh ấy muốn học ngành quản trị kinh doanh vào năm tới.
—
engineering
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
n
kỹ thuật, ngành kỹ thuật
Mechanical engineering requires strong mathematical skills.
Ngành kỹ thuật cơ khí đòi hỏi kỹ năng toán học tốt.
—
medicine
/ˈmedɪsn/
n
y học, ngành y
She dedicated her whole life to the study of medicine.
Cô ấy đã cống hiến cả đời mình cho việc nghiên cứu y học.
—
social science
/ˌsəʊʃəl ˈsaɪəns/
n
khoa học xã hội
Sociology is an important branch of social science.
Xã hội học là một nhánh quan trọng của khoa học xã hội.
—
psychology
/saɪˈkɒlədʒi/
n
tâm lý học
Educational psychology helps teachers understand students better.
Tâm lý học giáo dục giúp giáo viên hiểu học sinh tốt hơn.
—
biological and biomedical sciences
/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ən ˌbaɪəʊˈmedɪkəl ˈsaɪənsɪz/
n
các ngành khoa học sinh học và y sinh
Research in biological and biomedical sciences has accelerated recently.
Nghiên cứu trong các ngành khoa học sinh học và y sinh đã tăng tốc gần đây.
—
computer science
/kəmˈpjuːtə saɪəns/
n
khoa học máy tính
Computer science is a very popular major today.
Khoa học máy tính là một chuyên ngành rất phổ biến hiện nay.
—
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
n
truyền thông, giao tiếp
Good communication skills are essential for career success.
Kỹ năng giao tiếp tốt là rất cần thiết cho sự thành công trong nghề nghiệp.
—
english language and literature
/ˈɪŋɡlɪʃ ˈlæŋɡwɪdʒ ən ˈlɪtərətʃə(r)/
n
ngành Ngôn ngữ và Văn học Anh
He holds a degree in English language and literature.
Anh ấy có bằng cử nhân ngành Ngôn ngữ và Văn học Anh.
—
extra-curricular activities
/ˌekstrə kəˈrɪkjələ ækˈtɪvətiz/
n
các hoạt động ngoại khóa
Participating in extra-curricular activities builds teamwork skills.
Tham gia các hoạt động ngoại khóa giúp xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.
—
research
/rɪˈsɜːtʃ/
n
nghiên cứu
The university conducts cutting-edge scientific research.
Trường đại học tiến hành nghiên cứu khoa học tiên tiến.
—
core curriculum
/kɔː kəˈrɪkjələm/
n
chương trình học cốt lõi
Mathematics is part of the core curriculum.
Toán học là một phần của chương trình học cốt lõi.
—
kindergarten
/ˈkɪndəɡɑːtn/
n
trường mẫu giáo
Children learn basic social skills in kindergarten.
Trẻ em học các kỹ năng xã hội cơ bản ở trường mẫu giáo.
—
high school
/ˈhaɪ skuːl/
n
trường trung học phổ thông
She will graduate from high school next summer.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp trung học phổ thông vào mùa hè tới.
—
university / college
/ˌjuːnɪˈvɜːsəti / ˈkɒlɪdʒ/
n
trường đại học / cao đẳng
After finishing high school, he applied to college.
Sau khi học xong cấp ba, anh ấy đã nộp đơn vào đại học.
—
primary school
/ˈpraɪməri skuːl/
n
trường tiểu học
Kids start primary school at six years old.
Trẻ em bắt đầu học trường tiểu học vào năm sáu tuổi.
—
educational institution
/ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˌɪnstɪˈtjuːʃn/
n
cơ sở / tổ chức giáo dục
Harvard is a world-renowned educational institution.
Harvard là một cơ sở giáo dục nổi tiếng thế giới.
—
postgraduate
/ˌpəʊstˈɡrædʒuət/
adj
sau đại học; học viên sau đại học
She is taking a postgraduate course in law.
Cô ấy đang theo học một khóa học sau đại học ngành luật.
—
boarding school
/ˈbɔːdɪŋ skuːl/
n
trường nội trú
Many parents send their children to a boarding school.
Nhiều phụ huynh gửi con mình vào trường nội trú.
—
public school
/ˈpʌblɪk skuːl/
n
trường công lập
Most children in the country attend a public school.
Hầu hết trẻ em trong nước đều học trường công lập.
—
private school
/ˈpraɪvət skuːl/
n
trường tư thục
Tuition fees at a private school are usually very high.
Học phí tại một trường tư thục thường rất cao.
—
single-sex school
/ˌsɪŋɡəl ˈseks skuːl/
n
trường đơn giới
He attended an all-boys single-sex school.
Anh ấy từng học tại một trường đơn giới dành riêng cho nam.
—
co-educational school
/ˌkəʊ edjuˈkeɪʃənəl skuːl/
n
trường học dành cho cả nam và nữ
A co-educational school helps boys and girls socialize together.
Trường học dành cho cả nam và nữ giúp học sinh nam và nữ giao lưu cùng nhau.
—
certificate
/səˈtɪfɪkət/
n
chứng chỉ, giấy chứng nhận
She received a certificate upon completing the course.
Cô ấy đã nhận được chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.
—
graduate from
/ˈɡrædʒueɪt frəm/
v
tốt nghiệp từ
He will graduate from university next month.
Anh ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào tháng tới.
—
undergraduate
/ˌʌndəˈɡrædʒuət/
n
sinh viên đại học
The university has over 10,000 undergraduate students.
Trường đại học có hơn 10.000 sinh viên đại học.
—
play truant
/pleɪ ˈtruːənt/
v
trốn học
He was punished for playing truant from school.
Anh ấy đã bị phạt vì trốn học.
—
drop out of school
/ˌdrɒp ˈaʊt əv skuːl/
v
bỏ học
He had to drop out of school due to financial problems.
Anh ấy đã phải bỏ học vì lý do tài chính.
—
gap year
/ˈɡæp jɪə(r)/
n
năm nghỉ
She took a gap year to travel around the world.
Cô ấy đã dành một năm nghỉ để đi du lịch quanh thế giới.
—
bachelor of arts degree / bachelor of science degree
/ˌbætʃələr əv ˈɑːts dɪˌɡriː / ˌbætʃələr əv ˈsaɪəns dɪˌɡriː/
n
bằng cử nhân
She earned a Bachelor of Arts degree in English.
Cô ấy đã lấy bằng cử nhân Văn học/Nghệ thuật môn tiếng Anh.
—
master of arts / master of science
/ˌmɑːstər əv ˈɑːts / ˌmɑːstər əv ˈsaɪəns/
n
bằng thạc sĩ
He is studying for a Master of Science degree.
Anh ấy đang học để lấy bằng thạc sĩ Khoa học.
—
doctorate
/ˈdɒktərət/
n
bằng tiến sĩ
She earned her doctorate in chemistry last year.
Cô ấy đã nhận bằng tiến sĩ ngành hóa học vào năm ngoái.
—
double major
/ˌdʌbəl ˈmeɪdʒə(r)/
n
học hai chuyên ngành
Doing a double major requires a lot of extra work.
Học hai chuyên ngành đòi hỏi phải nỗ lực rất nhiều.
—
senior
/ˈsiːniə(r)/
n
sinh viên năm cuối
As a senior, she is busy writing her final thesis.
Là sinh viên năm cuối, cô ấy đang bận rộn viết luận văn tốt nghiệp.
—
freshman
/ˈfreʃmən/
n
sinh viên năm nhất
The university organized a welcome party for every freshman.
Trường đại học đã tổ chức một buổi tiệc chào mừng cho mỗi sinh viên năm nhất.
—
sophomore
/ˈsɒfəmɔː(r)/
n
sinh viên năm hai
He joined the debate club during his sophomore year.
Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ tranh luận vào năm hai đại học.
—
academic qualifications
/ˌækəˈdemɪk ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/
n
bằng cấp, trình độ học vấn
Good academic qualifications can help you find a job.
Bằng cấp học vấn tốt có thể giúp bạn tìm được một công việc.
—
lecturer
/ˈlektʃərə(r)/
n
giảng viên
The lecturer delivered a speech on modern history.
Giảng viên đã trình bày một bài phát biểu về lịch sử hiện đại.
—
teacher
/ˈtiːtʃə(r)/
n
giáo viên
My teacher always encourages us to ask questions.
Giáo viên của tôi luôn khuyến khích chúng tôi đặt câu hỏi.
—
teaching assistant
/ˈtiːtʃɪŋ əˌsɪstənt/
n
trợ giảng
The teaching assistant helped grade the students' homework.
Trợ giảng đã giúp chấm bài tập về nhà của học sinh.
—
principal
/ˈprɪnsəpəl/
n
hiệu trưởng
The principal announced the new school rules today.
Hiệu trưởng đã thông báo các nội quy trường học mới vào hôm nay.
—
vice-principal
/ˌvaɪs ˈprɪnsəpəl/
n
phó hiệu trưởng
The vice-principal is in charge of student discipline.
Phó hiệu trưởng phụ trách kỷ luật học sinh.
—
monitor
/ˈmɒnɪtə(r)/
n
lớp trưởng
The class monitor collected all the assignment sheets.
Lớp trưởng đã thu lại tất cả các phiếu bài tập.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...