Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assert

/ə'sə:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3147

Nghĩa thường dùng

Khẳng định cụm từ

“Researchers assert that early intervention in childhood education can significantly improve long-term academic outcomes for students.”Các nhà nghiên cứu khẳng định rằng việc can thiệp sớm trong giáo dục trẻ em có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập lâu dài của học sinh.

Đồng nghĩa declareclaimaffirmstate
Trái nghĩa denyrefutedisclaim
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assert

/ə'sə:t/

ngoại động từ

  • đòi (quyền lợi...)
    • to assert one's rights: đòi quyền lợi
    • to assert oneself: đòi quyền lợi của mình
  • xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
    • to assert that: xác nhận rằng; quả quyết rằng
    • this was asserted by several witnesses: nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó
Định nghĩa tiếng Anh

v. state categorically v. insist on having one's opinions and rights recognized

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...