Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ERM

/ɜ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ERM

//

  • (Econ) Xem EXCHANGE RATE MECHANISM.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...