Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

derma

/'də:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

derma

/'də:m/

danh từ

  • (giải phẫu) da
Định nghĩa tiếng Anh

n the deep vascular inner layer of the skin

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...