Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

IDA

/'aidә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

IDA

//

  • (Econ) Hiệp hội Phát triển quốc tế.+ Xem INTERNATIONAL DEVELOPMENT ASSOCIATION.
Định nghĩa tiếng Anh

n an agency of the United Nations affiliated with the World Bank

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...