Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ITO

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ITO

//

  • (Econ) Tổ chức thương mại Quốc tế.+ Xem INTERNATIONAL TRADE ORGANIZATION.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...