agog
/ə'gɔg/ GRE phổ biến #31365
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
agog
/ə'gɔg/
tính từ & phó từ
- nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, mong mỏi
- to be agog for something: mong mỏi cái gì
- to be agog to do something: nóng lòng muốn làm cái gì
- đang hoạt động, đang chuyển động, đang bị kích thích, xôn xao
- the whole town is agog: cả thành phố xôn xao
- to set somebody's curiosity agog: kích thích sự tò mò của ai, gợi tò mò của ai
Định nghĩa tiếng Anh
s. highly excited