are
/ɑ:/
“ares” là số nhiều của are — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thì, là (số nhiều)
động từ
“They are students.”Họ là học sinh.
Biến thể từ
ares số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
are
//
- cung
- a. of cyloid cung xicloit
- analytic a. cung giải tích
- circular a. cung tròn
- diurnal a. (thiên văn) nhật cung
- forward a. cung thuận
- free a. (giải tích) cung tự do
- major a. cung lớn
- minor a. cung nhỏ
- pseudo-periodic a. cung giả tuần hoàn
- regular a. cung chính quy
- short a. of cirele cung ngắn (của đường tròn)
- simple a. cung đơn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of surface area equal to 100 square meters