Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

are

/ɑ:/

“ares” là số nhiều của are — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thì, là (số nhiều) động từ

“They are students.”Họ là học sinh.

Biến thể từ ares số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

are

//

  • cung
  • a. of cyloid cung xicloit
  • analytic a. cung giải tích
  • circular a. cung tròn
  • diurnal a. (thiên văn) nhật cung
  • forward a. cung thuận
  • free a. (giải tích) cung tự do
  • major a. cung lớn
  • minor a. cung nhỏ
  • pseudo-periodic a. cung giả tuần hoàn
  • regular a. cung chính quy
  • short a. of cirele cung ngắn (của đường tròn)
  • simple a. cung đơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of surface area equal to 100 square meters

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...