Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bro /brʌðər/

danh từ

  • anh trai
    • big brother: anh trai lớn
    • little brother: em trai nhỏ
    • brother and sister: anh chị em
  • em trai
  • anh em trai
Biến thể từ brothers số nhiều
Đồng nghĩa siblingbrofellaguy
Trái nghĩa sister

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...