Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crypto

/'kriptou/

danh từ

  • (thông tục) đảng viên bí mật, hội viên bí mật
  • đảng viên bí mật đảng cộng sản; người có cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...