Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

educt

/'i:dʌkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

educt

/'i:dʌkt/

danh từ

  • (hoá học) vật chiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which is educed, as by analysis.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...