Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #5641

faction

/'fækʃn/

danh từ

  • bè phái, bè cánh
  • óc bè phái, tư tưởng bè phái
Biến thể từ factions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dissenting clique

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...