h
/eitʃ/
“hed” là quá khứ của h — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chữ h
danh từ
“H is the eighth letter.”H là chữ cái thứ tám.
Biến thể từ
hed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
h
/eitʃ/
danh từ, số nhiều Hs, H's /'eitʃiz/
- h, vật hình H
Định nghĩa tiếng Anh
n. the 8th letter of the Roman alphabet