Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

h

/eitʃ/

“hed” là quá khứ của h — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chữ h danh từ

“H is the eighth letter.”H là chữ cái thứ tám.

Biến thể từ hed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

h

/eitʃ/

danh từ, số nhiều Hs, H's /'eitʃiz/

  • h, vật hình H
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 8th letter of the Roman alphabet

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...