Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6177

heir

/eə/

danh từ

  • người thừa kế, người thừa tự
  • (nghĩa bóng) người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp)
Biến thể từ heirs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is entitled by law or by the terms of a will to inherit the estate of another

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...