hen
/hen/ Collins ★★ phổ biến #7934
“hens” là số nhiều của hen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gà mái
danh từ
“The hen lays eggs in the coop every day.”Gà mái đẻ trứng trong chuồng mỗi ngày.
Biến thể từ
hens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hen
/hen/
danh từ
- gà mái
- (định ngữ) mái (chim)-(đùa cợt) đàn bà
thành ngữ
- like a hen with one chicken
- tất cả bận rộn, lăng xăng rối rít
Định nghĩa tiếng Anh
n. adult female chicken n. adult female bird n. flesh of an older chicken suitable for stewing n. female of certain aquatic animals e.g. octopus or lobster