Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hen

/hen/ Collins ★★ phổ biến #7934

“hens” là số nhiều của hen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gà mái danh từ

“The hen lays eggs in the coop every day.”Gà mái đẻ trứng trong chuồng mỗi ngày.

Biến thể từ hens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hen

/hen/

danh từ

  • gà mái
  • (định ngữ) mái (chim)-(đùa cợt) đàn bà

thành ngữ

  1. like a hen with one chicken
    • tất cả bận rộn, lăng xăng rối rít
Định nghĩa tiếng Anh

n. adult female chicken n. adult female bird n. flesh of an older chicken suitable for stewing n. female of certain aquatic animals e.g. octopus or lobster

Gợi ý (24)

whensoever phó từ & liên từ: dạng nhấn mạnh của whenever prehensible có thể cầm, có thể nắm hohenstaufen thuộc gia đình hoàng tộc Đức thống trị Đế quốc La Mã từ 1138 đế… prehensility danh từ: (động vật học) khả năng cầm nắm được (của chân, đuôi) reprehension danh từ: sự quở trách, sự khiển trách, sự mắng m apprehensible tính từ: hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội được, c… apprehensibly xem apprehensible reprehensibly đáng bị chỉ trích, đáng bị khiển trách comprehensibly xem comprehensible inapprehension danh từ: sự không nắm được; sự không hiểu được, sự không lĩnh h… inapprehensive tính từ: không hiểu, chậm hiểu, không nhận thức được, không lĩn… unapprehensive tính từ: không e sợ, không sợ inapprehensible tính từ: không thể nắm được; không thể hiểu được, không thể lĩn… incomprehensive tính từ: không bao hàm apprehensibility danh từ: tính hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội đư… apprehensiveness xem apprehensive reprehensibility danh từ: tính đáng quở trách, tính đáng khiển trách, tính đáng … uncomprehensible không thể hiểu được comprehensibleness danh từ: tính hiểu được, tính lĩnh hội được incomprehensibleness danh từ: sự không thể hiểu được, sự khó hiểu comprehensive tính từ: bao hàm toàn diện comprehension danh từ: sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức apprehension danh từ: sự sợ, sự e sợ incomprehensible tính từ: không thể hiểu nổi, khó hiểu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...