iba
/i'bɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iba
//
* (viết tắt)- cơ quan phát thanh độc lập (Independent Broadcasting Authority)
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...