Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

istle

/'istli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

istle

/'istli/

danh từ

  • sợi thùa (làm dây, lưới...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Ixtle.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...