istle
/'istli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
istle
/'istli/
danh từ
- sợi thùa (làm dây, lưới...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Ixtle.
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Ixtle.
Đang tải...