Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8316

ledge

/'ledʤ/

danh từ

  • gờ, rìa (tường, cửa...)
  • đá ngầm
  • (ngành mỏ) mạch quặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a projecting ridge on a mountain or submerged under water

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...