les
/lɛs/
Nghĩa thường dùng
ít hơn
giới từ
“She has less money than him.”Cô ấy có ít tiền hơn anh ta.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
giới từ
- ít hơn
ví dụ
She has less money than him. — Cô ấy có ít tiền hơn anh ta.