Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

licit

/'lisit/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

licit

/'lisit/

tính từ

  • đúng luật, hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

a. sanctioned by custom or morality especially sexual morality

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...