Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meta

//

  • tiền tố
  • sau
    • metasedimentary:sau trầm tích
  • siêu
    • metaphysics:siêu hình học
  • biến đổi
    • metachromatic:biến sắc
  • tiền tố
  • sau
    • metasedimentary:sau trầm tích
  • siêu
    • metaphysics:siêu hình học
  • biến đổi
    • metachromatic:biến sắc

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...