nov
/nɒv/
Nghĩa thường dùng
tháng mười một
danh từ
“November is cold.”Tháng Mười Một thì lạnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nov
//
* (viết tắt)- tháng mười một (November)
- viết tắt
- tháng mười một (November)
Định nghĩa tiếng Anh
n the month following October and preceding December