Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Không tìm thấy "overs". Xem gợi ý bên dưới.

Gợi ý (24)

oversaw ngoại động từ oversaw, overseen: trông nom, giám thị oversea tính từ & phó từ: ngoài nước, hải ngoại overset động từ overset: làm đảo lộn, lật đổ oversew ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn: may nối vắt oversail nhô ra ngoài (cái ở dưới) overseen ngoại động từ oversaw, overseen: trông nom, giám thị oversewn ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn: may nối vắt overshot thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overshoot: chạy bằng sứ… overside tính từ & phó từ: về một mạn (tàu) overslip bỏ lỡ (cơ hội) oversold động từ oversold: bản vượt số dự trữ oversoul danh từ: linh hồn tối cao (bao trùm cả vũ trụ) overshade ngoại động từ: che bóng lên overshine ngoại động từ overshone: sáng hơn overskirt quần ngoài overslept động từ overslept: ngủ quá giờ, ngủ quá giấc oversmoke nội động từ: hút quá nhiều overspent động từ overspent: tiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend … overspill danh từ: lượng tràn ra overstudy danh từ: sự nghiên cứu quá nhiều; sự xem xét quá mức oversweet tính từ: ngọt quá, ngọt lự overslaugh danh từ: (quân sự) sự dành ưu tiên (cho một số công tác đặc biệ… oversleeve danh từ: tay áo giả overspread ngoại động từ overspread: phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...